Orlando Pirates
Nam Phi
Orlando Pirates Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Orlando Pirates ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Premiership
Orlando Pirates ghi trung bình 1.93 bàn mỗi trận
Orlando Pirates là đội đầu tiên ghi bàn trong 74% trong suốt Premiership
Orlando Pirates không ghi được bàn trong 10% tại Premiership
Bàn thua
Orlando Pirates để thủng lưới cứ mỗi 225 phút tại Premiership
Orlando Pirates để thủng lưới trung bình 0.40 bàn mỗi trận
Orlando Pirates đạt được 70% trận giữ sạch lưới tại Premiership
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Orlando Pirates đã tham gia trong Premiership
Orlando Pirates tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Orlando Pirates tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Orlando Pirates tại Premiership
CDG thống kê
Orlando Pirates đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 27% trận đấu tại Premiership
Orlando Pirates ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Premiership
Orlando Pirates ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Premiership
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Orlando Pirates ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Premiership
Orlando Pirates chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Premiership
Orlando Pirates chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Premiership
Orlando Pirates ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Premiership
Orlando Pirates chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Premiership
Orlando Pirates chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Premiership
Kèo Chấp Thống Kê
Orlando Pirates ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Premiership
Trong hiệp một, Orlando Pirates ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Premiership
Trong hiệp hai, Orlando Pirates ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Premiership
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Orlando Pirates thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Premiership
Orlando Pirates có trung bình 3.10 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Orlando Pirates thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Orlando Pirates có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Orlando Pirates thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Orlando Pirates có trung bình 2.13 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Phạt Góc Thống Kê
Orlando Pirates thắng bằng quả phạt góc trong 87% trận đấu tại Premiership
Orlando Pirates có trung bình 8.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Orlando Pirates thắng bằng quả phạt góc trong 84% trận đấu tại Premiership
Orlando Pirates có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Orlando Pirates thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Premiership
Orlando Pirates có trung bình 3.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Orlando Pirates Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 58:12 | 46 | 69 | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 57:21 | 36 | 68 | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 33:19 | 14 | 54 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 32:28 | 4 | 47 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 32:27 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 34:33 | 1 | 41 | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 21:21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 25:26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 26:30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | 24:28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | 23:30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | 24:44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | 21:38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | 24:43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | 21:47 | -26 | 24 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
- Relegation
Orlando Pirates Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
24
Chaine S.
|
|
29 | 184 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
30 | 177 | - | - | - | - | - | - | |
| |
20 | 177 | - | - | - | - | - | - |